Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凹凸”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凹凸āo tū

lõm hoặc lồi; lồi lõm và hố; mặt không phẳng; gồ ghề

Cụm từ
凹凸轧花āo tū yà huā

dập nổi

Cụm từ
凹凸有致āo tū yǒu zhì

đầy đặn quyến rũ

Cụm từ
凹凸性āo tū xìng

(toán học) tính lồi lõm

Cụm từ
凹凸形āo tū xíng

có hình răng cưa; gợn sóng

Cụm từ
凹凸印刷āo tū yìn shuā

in nổi; dập khuôn

Cụm từ
凹凸不平āo tū bù píng

bề mặt không phẳng; đường gồ ghề

Cụm từ