Kết quả tra từ “冻柜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冻柜dòng guì
container lạnh (container vận chuyển có hệ thống làm lạnh)
冷冻柜lěng dòng guì
tủ đông