Kết quả tra từ “凌兢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凌兢líng jīng
(văn học) lạnh cóng; (văn học) run rẩy; run lập cập