Kết quả tra từ “冷面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷面lěng miàn
naengmyeon (món Hàn Quốc làm từ mì lạnh trong súp)
冷面lěng miàn
lạnh lùng; nghiêm khắc; khắt khe