Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冷藏”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冷藏lěng cáng

làm lạnh; bảo quản lạnh; giữ (thực phẩm, thuốc) trong môi trường lạnh

Cụm từ
冷藏车lěng cáng chē

xe tải hoặc toa xe đông lạnh

Cụm từ
冷藏箱lěng cáng xiāng

thùng lạnh; thùng đá; container lạnh

Cụm từ