Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冷眼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冷眼lěng yǎn

mắt lạnh; ẩn dụ: lạnh lùng; (đối xử) thờ ơ

Cụm từ
冷眼旁观lěng yǎn páng guān

lạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ

Cụm từ