Kết quả tra từ “冷眼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷眼lěng yǎn
mắt lạnh; ẩn dụ: lạnh lùng; (đối xử) thờ ơ
冷眼旁观lěng yǎn páng guān
lạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ