Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冷眼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
冷眼
lěng yǎn

mắt lạnh; ẩn dụ: lạnh lùng; (đối xử) thờ ơ

Cụm từ
冷眼旁观
lěng yǎn páng guān

lạnh lùng đứng nhìn; quan điểm thờ ơ

Cụm từ