Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冷宫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冷宫lěng gōng

(trong văn học và opera) nơi vua đày vợ hoặc phi tần khi không được sủng ái; (nghĩa bóng) cảnh bị bỏ rơi; trạng thái thất sủng

Cụm từ
打入冷宫dǎ rù lěng gōng

lạnh nhạt; đưa vào quên lãng của lịch sử

Cụm từ