Kết quả tra từ “三分头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三分头sān fēn tóu
kiểu tóc nam thông thường; cắt ngắn hai bên và sau gáy