Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三八

sān bā

三八 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三八 trong tiếng Việt

Ngày Quốc tế Phụ nữ 婦女節|妇女节[Fu4 nu:3 jie2], 8 tháng 3; ngốc; ngớ ngẩn

Tra từ liên quan