三八 sān bā 三八 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三八 trong tiếng Việt Ngày Quốc tế Phụ nữ 婦女節|妇女节[Fu4 nu:3 jie2], 8 tháng 3; ngốc; ngớ ngẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan