Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冒险”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冒险mào xiǎn

mạo hiểm; liều lĩnh; cuộc thám hiểm; cuộc phiêu lưu

Cụm từ
冒险者mào xiǎn zhě

người phiêu lưu

Cụm từ
冒险家mào xiǎn jiā

nhà thám hiểm

Cụm từ
冒险主义mào xiǎn zhǔ yì

chủ nghĩa mạo hiểm (một sai lầm cánh tả chống lại đường lối của Mao trong những năm 1930)

Cụm từ
真心话大冒险Zhēn xīn huà Dà Mào xiǎn

The Moment of Truth (chương trình TV); Truth or Dare (trò chơi)

Cụm từ