Kết quả tra từ “再制”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再制zài zhì
sản xuất thêm cùng một thứ; tái sản xuất; tái chế tạo
再制盐zài zhì yán
muối tinh chế
再制纸zài zhì zhǐ
giấy tái chế