Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “再制”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
再制zài zhì

sản xuất thêm cùng một thứ; tái sản xuất; tái chế tạo

Cụm từ
再制盐zài zhì yán

muối tinh chế

Cụm từ
再制纸zài zhì zhǐ

giấy tái chế

Cụm từ