Kết quả tra từ “龙头股”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
龙头股lóng tóu gǔ
(tài chính) cổ phiếu dẫn đầu; công ty hàng đầu