龙潭龍潭 lóng tán 龙潭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 龙潭 trong tiếng Việt hồ rồng; ao rồng; xem cũng 龍潭|龙潭[Long2 tan2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan