Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙潭龍潭

lóng tán

龙潭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙潭 trong tiếng Việt

hồ rồng; ao rồng; xem cũng 龍潭|龙潭[Long2 tan2]

Tra từ liên quan