Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再犯

zài fàn

再犯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再犯 trong tiếng Việt

tái phạm; người tái phạm; phạm nhân tái phạm

Tra từ liên quan