Kết quả tra từ “再犯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再犯zài fàn
tái phạm; người tái phạm; phạm nhân tái phạm
一犯再犯yī fàn zài fàn
tiếp tục làm (điều sai)