Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “再犯”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
再犯
zài fàn

tái phạm; người tái phạm; phạm nhân tái phạm

Cụm từ
一犯再犯
yī fàn zài fàn

tiếp tục làm (điều sai)

Cụm từ