Kết quả tra từ “齿列矫正”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
齿列矫正chǐ liè jiǎo zhèng
điều trị chỉnh nha; chỉnh nha
齿列矫正器chǐ liè jiǎo zhèng qì
xem 牙齒矯正器|牙齿矫正器[ya2 chi3 jiao3 zheng4 qi4]