Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼓风”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼓风gǔ fēng

gió cưỡng bức (trong luyện kim); luồng gió (trong lò cao); ống bễ; hút khí bằng ống bễ

Cụm từ
鼓风炉gǔ fēng lú

lò cao (thời hiện đại); lò có quạt gió hỗ trợ để nấu chảy kim loại

Cụm từ
鼓风机gǔ fēng jī

ống thổi; máy thông gió; máy thổi khí

Cụm từ
水力鼓风shuǐ lì gǔ fēng

ống bễ thuỷ lực; thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)

Cụm từ