Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鼎力”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
鼎力dǐng lì

(kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn; nhờ sự giúp đỡ của bạn

Cụm từ
鼎力相助dǐng lì xiāng zhù

Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn

Cụm từ