Kết quả tra từ “鼎力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼎力dǐng lì
(kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn; nhờ sự giúp đỡ của bạn
鼎力相助dǐng lì xiāng zhù
Chúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn