Kết quả tra từ “黯然失色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黯然失色àn rán shī sè
mất đi vẻ rực rỡ; mất sức hút; bị lu mờ; bị làm cho lu mờ