Kết quả tra từ “点数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点数diǎn shù
đếm và kiểm tra; kiểm đếm; điểm (thu thập trong một số chương trình thưởng, v.v.)
浮点数fú diǎn shù
(tin học) số dấu chấm động; float