Kết quả tra từ “点对点加密”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
点对点加密diǎn duì diǎn jiā mì
(Đài Loan) mã hóa đầu cuối