Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “点子”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
点子diǎn zi

đốm; chấm; điểm; vết; chút (chất lỏng); giọt; điểm (lập luận); ý tưởng; mấu chốt; sự gợi ý; gợi ý

Cụm từ
点子背diǎn zi bèi

(khẩu ngữ) gặp vận xui

Khẩu ngữ
点子扎手diǎn zi zhā shǒu

(khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằn

Khẩu ngữ
鼓点子gǔ diǎn zi

nhịp trống; phách trong kinh kịch

Cụm từ
花点子huā diǎn zi

mưu mẹo; lừa đảo

Cụm từ
歪点子wāi diǎn zi

mưu mẹo phi pháp; quỷ quyệt; gian trá

Cụm từ
出点子chū diǎn zi

đưa ra ý kiến; đưa ra lời khuyên

Cụm từ