Kết quả cho “点子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đốm; chấm; điểm; vết; chút (chất lỏng); giọt; điểm (lập luận); ý tưởng; mấu chốt; sự gợi ý; gợi ý
(khẩu ngữ) gặp vận xui
(khẩu ngữ) đối thủ rất khó nhằn
đưa ra ý kiến; đưa ra lời khuyên
mưu mẹo phi pháp; quỷ quyệt; gian trá
mưu mẹo; lừa đảo
nhịp trống; phách trong kinh kịch