Kết quả cho “黑背”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chó chăn cừu Đức
(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi én lưng đen (Enicurus immaculatus)
(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Laysan (Phoebastria immutabilis)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chó chăn cừu Đức
(loài chim ở Trung Quốc) chim đuôi én lưng đen (Enicurus immaculatus)
(loài chim ở Trung Quốc) hải âu Laysan (Phoebastria immutabilis)