Kết quả tra từ “兼并”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兼并jiān bìng
thôn tính; tiếp quản; mua lại
兼并与收购jiān bìng yǔ shōu gòu
sáp nhập và mua lại (M&A)