Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “典礼”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
典礼diǎn lǐ

lễ; lễ kỷ niệm

Cụm từ
开幕典礼kāi mù diǎn lǐ

lễ khai mạc

Cụm từ
破土典礼pò tǔ diǎn lǐ

lễ động thổ

Cụm từ
毕业典礼bì yè diǎn lǐ

lễ tốt nghiệp; lễ bế giảng

Cụm từ
就职典礼jiù zhí diǎn lǐ

lễ nhậm chức

Cụm từ