Kết quả tra từ “黄鱼车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄鱼车huáng yú chē
nghĩa đen: xe cá croaker; xe ba gác phẳng; xe ba gác chở hàng