Kết quả tra từ “黄体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄体huáng tǐ
thể vàng (tuyến ở động vật có vú cái sản xuất progesterone)
黄体酮huáng tǐ tóng
progesterone
黄体期huáng tǐ qī
giai đoạn hoàng thể (thời kỳ trong chu kỳ kinh nguyệt khi phôi có thể làm tổ trong tử cung)