Kết quả tra từ “黄曲霉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
黄曲霉huáng qū méi
Aspergillus flavus (nấm thường thấy trên cây trồng)
黄曲霉菌huáng qū méi jūn
Aspergillus flavus (nấm thường thấy trên cây trồng)
黄曲霉毒素huáng qū méi dú sù
aflatoxin