Kết quả tra từ “麻婆豆腐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻婆豆腐má pó dòu fǔ
đậu hũ sốt cay mapo; món đậu hũ xào sốt ớt