Kết quả tra từ “麻俐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麻俐má li
nhanh nhẹn; linh hoạt; hiệu quả; nhanh trí (thông tục); cũng viết 麻利[ma2 li5]