Kết quả tra từ “麦金塔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
麦金塔Mài jīn tǎ
xem 麥金塔電腦|麦金塔电脑[Mai4 jin1 ta3 dian4 nao3]
麦金塔电脑Mài jīn tǎ diàn nǎo
Macintosh (thương hiệu máy tính của Apple); Mac