Kết quả tra từ “卤化银”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
卤化银lǔ huà yín
halogen bạc (thường là chloride) dùng để cố định ảnh