鹭鷺
鹭 là gì?
鹭 [lù] có nghĩa là con diệc.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鹭 trong tiếng Việt
con diệc
Cách đọc và ghi nhớ 鹭
鹭 được đọc là lù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “con diệc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .