Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lín

麟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麟 trong tiếng Việt

dùng trong 麒麟[qi2 lin2]

Tra từ liên quan