兵家 bīng jiā 兵家 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兵家 trong tiếng Việt nhà chiến lược quân sự ở Trung Quốc cổ đại; chỉ huy quân sự; người lính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan