Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兵家

bīng jiā

兵家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兵家 trong tiếng Việt

nhà chiến lược quân sự ở Trung Quốc cổ đại; chỉ huy quân sự; người lính

Tra từ liên quan