Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兵家”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兵家bīng jiā

nhà chiến lược quân sự ở Trung Quốc cổ đại; chỉ huy quân sự; người lính

Cụm từ
兵家常事bīng jiā cháng shì

chuyện thường trong hoạt động quân sự (thành ngữ)

Thành ngữ