Kết quả tra từ “鳄鱼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳄鱼è yú
cá sấu (LT:條|条[tiao2])
鳄鱼眼泪è yú yǎn lèi
nước mắt cá sấu
鳄鱼夹è yú jiā
kẹp cá sấu; kẹp lò xo