Kết quả tra từ “鲜活”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲜活xiān huó
sinh động; sống động; (nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươi
鲜活货物xiān huó huò wù
hàng hóa sống