Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鲜活”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鲜活
xiān huó

sinh động; sống động; (nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươi

Cụm từ
鲜活货物
xiān huó huò wù

hàng hóa sống

Cụm từ