Kết quả tra từ “鲁尔河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲁尔河Lǔ ěr Hé
sông Ruhr, một nhánh của sông Rhein ở Đức