Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲁国魯國

Lǔ guó

鲁国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲁国 trong tiếng Việt

nước Lỗ, chư hầu thời nhà Chu 周朝|周朝[Zhou1 chao2], nằm ở tây nam Sơn Đông ngày nay 山東|山东[Shan1 dong1], nơi sinh của Khổng Tử

Tra từ liên quan