Kết quả tra từ “鲁国”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲁国Lǔ guó
nước Lỗ, chư hầu thời nhà Chu 周朝|周朝[Zhou1 chao2], nằm ở tây nam Sơn Đông ngày nay 山東|山东[Shan1 dong1], nơi sinh của Khổng Tử
鲁国人Lǔ guó rén
người Sơn Đông; thường chỉ Khổng Tử