Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鲁人”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
鲁人
Lǔ rén

người Sơn Đông; thường chỉ Khổng Tử; người ngốc nghếch

Cụm từ
祖鲁人
Zǔ lǔ rén

người Zulu

Cụm từ