Kết quả tra từ “鲁人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲁人Lǔ rén
người Sơn Đông; thường chỉ Khổng Tử; người ngốc nghếch
祖鲁人Zǔ lǔ rén
người Zulu