Kết quả tra từ “鱼丽阵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鱼丽阵yú lì zhèn
(cổ) trận hình bộ binh do chiến xa dẫn đầu