Kết quả tra từ “魏晋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
魏晋Wèi Jìn
các triều đại Ngụy (220-265) và Tấn (265-420)
魏晋南北朝Wèi Jìn Nán Běi Cháo
các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc; thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy