Kết quả tra từ “郁结”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
郁结yù jié
chịu đựng những ấm ức dồn nén; nút thắt tinh thần; vấn đề cảm xúc