Kết quả cho “松口”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhả thứ gì đang ngậm trong miệng; (ví von) nhượng bộ; chịu thua
nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhả thứ gì đang ngậm trong miệng; (ví von) nhượng bộ; chịu thua
nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản