Kết quả tra từ “松口”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
松口sōng kǒu
nhả thứ gì đang ngậm trong miệng; (ví von) nhượng bộ; chịu thua
松口蘑sōng kǒu mó
nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản