Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发廊髮廊

fà láng

发廊 là gì?

发廊 [fà láng] có nghĩa là salon tóc; tiệm làm tóc; LT:家[jia1],間|间[jian1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发廊 trong tiếng Việt

  1. salon tóc
  2. tiệm làm tóc
  3. LT:家[jia1],間|间[jian1]

Cách đọc và ghi nhớ 发廊

发廊 được đọc là fà láng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “salon tóc; tiệm làm tóc; LT:家[jia1],間|间[jian1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan