Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
六亲六親

liù qīn

六亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 六亲 trong tiếng Việt

sáu thân nhân gần gũi, bao gồm: cha 父[fu4], mẹ 母[mu3], anh 兄[xiong1], em 弟[di4], vợ 妻[qi1], con trai 子[zi3]; người thân của một người

Tra từ liên quan