高足 gāo zú 高足 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高足 trong tiếng Việt kính ngữ: Đệ tử xuất sắc của bạn; học trò xuất sắc nhất của bạn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan