Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高调高調

gāo diào

高调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高调 trong tiếng Việt

lời lẽ cao siêu; khoa trương; nổi bật

Tra từ liên quan